
Voọc mũi hếch, loài động vật hoang dã đặc hữu của Việt Nam được sách đỏ thế giới xếp chúng vào loài cực kỳ nguy cấp, chúng cũng nằm trong 25 loài linh trưởng có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất thế giới. Việc chúng xuất hiện ở một số nơi và dấu hiệu biến mất là cả một câu chuyện kỳ bí.

Trong thế giới của các loài linh trưởng, Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) là một ẩn số kỳ lạ và lôi cuốn. Mãi đến năm 1912, loài động vật hoang dã này mới chính thức được nhà khoa học Dollman đặt tên và mô tả, dựa trên mẫu vật hiếm hoi được thu thập tại địa bàn tỉnh Yên Bái (nay là tỉnh Lào Cai).
Giống như một vị khách lạ ghé thăm rồi biến mất, sau lần “khai sinh” ấy, loài voọc quý hiếm này dường như chìm vào quên lãng suốt gần 80 năm.
Đầu năm 2002, tin tức về một quần thể lớn, khoảng 60 cá thể, được ghi nhận tại rừng Khau Ca (Hà Giang, nay là tỉnh Tuyên Quang) như một lời khẳng định đầy hy vọng: loài voọc này vẫn còn đó, ẩn mình giữa bạt ngàn cây xanh.
Tại Tuyên Quang, những con số trở thành minh chứng. Năm 1993, các nhà khoa học xác nhận một quần thể voọc mũi hếch với khoảng 72 cá thể tại thôn Tát Kẻ, xã Khâu Tinh và 23 cá thể tại thôn Bản Bung, xã Thanh Tương. Những dữ liệu khoa học không chỉ là con số, đó còn là lời kêu gọi khẩn thiết về một cuộc giải cứu. Na Hang trở thành tâm điểm của sự chú ý, thu hút hàng loạt tổ chức bảo tồn uy tín trên thế giới.
Để bảo vệ “báu vật” của rừng già, một quyết định lịch sử đã được đưa ra.
Ngày 9/5/1994, UBND tỉnh Tuyên Quang ban hành Quyết định 274/QĐ-UB, chính thức thành lập Khu bảo tồn thiên nhiên Tát Kẻ - Bản Bung. Với tổng diện tích 41.930 ha, khu bảo tồn này được ví như một bức tường thành vững chãi, bảo vệ quần thể voọc mũi hếch lớn nhất thời điểm đó.
Trong lòng “bức tường” ấy, có những vùng được bảo vệ nghiêm ngặt (27.520 ha), nơi voọc có thể tự do sinh sống mà không bị quấy rầy; có những vùng phục hồi sinh thái (12.910 ha), nơi thiên nhiên được chữa lành; và những vùng hành chính dịch vụ (1.500 ha) để quản lý và vận hành.
Gần hai thập kỷ sau, vào năm 2014, Khu bảo tồn Tát Kẻ - Bản Bung chính thức khoác lên mình một chiếc áo mới, mang tên gọi Khu bảo tồn dự trữ thiên nhiên Na Hang, một bước tiến quan trọng trong việc quy hoạch và phát triển bền vững.
Ngay lập tức, một quyết định bảo vệ khẩn cấp được ban hành. Cũng trong năm 2001, Khu bảo tồn thiên nhiên Cham Chu ra đời, với diện tích 58.187 ha, bao trùm 10 xã, nhằm bảo vệ không chỉ loài voọc đặc hữu mà còn cả sự đa dạng sinh học phong phú của khu vực này.
Trong suốt gần hai thập kỷ, từ những năm 1990 đến đầu năm 2010, Na Hang trở thành “điểm nóng” của các hoạt động bảo tồn. Hàng loạt dự án quốc tế đã đổ về đây, mang theo nguồn lực, tri thức và hy vọng. Ít nhất 5 tổ chức quốc tế và một quỹ tài trợ đã góp phần vào công cuộc này.
Nhờ những nỗ lực ấy, quần thể Voọc mũi hếch tại Na Hang đã có một giai đoạn “vàng son”, được bảo vệ rất tốt vào cuối những năm 1990 và đầu 2000. Các dự án không chỉ tập trung vào khảo sát quần thể mà còn thành lập các đội tuần tra chuyên nghiệp, tổ chức các chương trình nâng cao nhận thức cho người dân và học sinh.
Từng câu chuyện, từng hình ảnh về Voọc mũi hếch được truyền bá, gieo vào lòng người dân địa phương tình yêu và trách nhiệm.
Thế nhưng, điều đáng buồn nhất lại xảy ra. Khi các dự án bảo tồn lần lượt kết thúc, số phận của loài voọc cũng bắt đầu trôi theo một quỹ đạo không mong muốn. Sự suy giảm diễn ra nhanh chóng, cho đến khoảng năm 2010 đến nay, một thực tế phũ phàng đã được ghi nhận: không còn một cá thể Voọc mũi hếch nào được chụp lại trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang.
Đây là một mất mát lớn, không chỉ với các nhà khoa học mà còn với những người dân đã từng gắn bó với loài vật này. Nhiều người, đặc biệt là các cựu thành viên đội tuần tra, đã bày tỏ sự hụt hẫng và nỗi nhớ khôn nguôi.
Họ vẫn mong mỏi, vẫn trông đợi một ngày nào đó, các dự án bảo tồn sẽ quay trở lại, tìm kiếm một dấu vết, một bằng chứng dù là nhỏ nhất về sự tồn tại của loài voọc này. Họ tin rằng, chỉ khi những nỗ lực được tiếp nối, Voọc mũi hếch mới có thể thực sự được bảo vệ một cách bền vững và lâu dài.
Câu chuyện về Voọc mũi hếch ở Tuyên Quang là một lời nhắc nhở sâu sắc về sự mong manh của các loài động vật hoang dã. Nó cho thấy, bảo tồn không chỉ là một dự án ngắn hạn, mà là một hành trình dài hơi, đòi hỏi sự chung tay và nỗ lực không ngừng nghỉ từ tất cả mọi người.


Sau gần ba thập kỷ cống hiến cho công tác bảo tồn, những cánh rừng bạt ngàn ở Na Hang và Cham Chu, Tuyên Quang vẫn không thể níu giữ được “báu vật” của mình. Con số thống kê cuối cùng vào năm 2010 như một dấu chấm buồn: không quá 25 cá thể ở Na Hang và chỉ còn 12 cá thể ở Cham Chu.
Kể từ đó đến nay, những cánh rừng đã lặng thinh, không còn nghe thấy tiếng chuyền cành, không còn nhìn thấy bóng dáng của loài voọc mũi hếch. Những câu chuyện của những người gắn bó với rừng trở thành bằng chứng duy nhất cho sự mất mát ấy.
Ông Đặng Văn Khuân, một người con của thôn Nà Cạn, xã Hồng Thái (xã Sơn Phú cũ), đã dành cả tuổi trẻ của mình để tham gia vào các dự án bảo tồn. Từ khi còn là một cậu bé đi tìm măng, lấy mật ong, thậm chí theo chân những thợ săn lão luyện, ông đã nhiều lần được diện kiến loài linh trưởng quý hiếm này. Trong ký ức của ông, voọc mũi hếch từng là một phần không thể thiếu của khu rừng.
“Thời điểm chúng tôi đi thấy đàn đông lắm, về sau nó ít, người dân đi rừng nhiều, do di chuyển hoặc họ cũng bắn, bắn dần, bắn mòn nên ít” - ông Khuân nhớ lại, giọng đầy trăn trở.
Ông cho rằng sự biến mất của loài voọc có thể do nhiều yếu tố, nhưng nạn săn bắn vẫn là nỗi ám ảnh lớn nhất. Lần cuối cùng ông thấy chúng là vào khoảng năm 2010, trong một chuyến tuần rừng ở khu vực Phia Mòn.
“Hôm đó, chúng tôi đi tìm ong khoái, thấy voọc mũi hếch trên cây, có khoảng sáu, bảy con, chúng sống theo đàn” - ông kể. Nhưng cũng từ lần đó, dù đã nhiều lần lội rừng, ông và đồng nghiệp đều không còn may mắn gặp lại.
Nỗi lo lắng của ông không chỉ dừng lại ở loài voọc. “Toàn bộ khoảng 40 người là lao động hợp đồng tham gia tuần, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên bị thanh lý hợp đồng từ ngày 30/4/2025, tôi nghĩ sắp tới sẽ mất rừng, mất hết động vật” - ông nói.
Theo ông, chỉ khi công tác bảo vệ và bảo tồn được duy trì liên tục như trước đây, rừng và các loài động vật mới có thể sống sót.
Không chỉ có ông Khuân, nhiều người dân địa phương cũng mang trong mình những câu chuyện day dứt về loài voọc mũi hếch.
Ở tuổi 66, ông Chúc Tạ Cúa, thôn Nà Tạng, xã Yên Hoa (xã Khâu Tinh cũ), tỉnh Tuyên Quang trí nhớ có phần thuyên giảm nhưng ký ức về một cá thể voọc con lại rõ mồn một. Ông nhớ một con voọc mẹ bế con trên tay, bị chó săn đuổi đến nỗi làm rơi đứa con còn đỏ hỏn xuống đất.
“Con voọc mũi hếch nó như con khỉ nhưng đuôi dài, chân tay dài, cằm vàng, ngực trắng, mặt sắp như người. Nó chỉ ăn lá cây non và quả” - ông Cúa mô tả.
Thấy con voọc nhỏ bé, yếu ớt, ông đem về nuôi, cho bú sữa, nấu cơm cho ăn. Sau 8 tháng, khi nó đã cứng cáp, một người đàn ông ở thị trấn Na Hang đã đổi cho ông 30kg muối và một chiếc cối xay để lấy con voọc. Thế nhưng, số phận của nó lại quá bi kịch. Xuống thị trấn, bị xích cổ, con voọc hoảng loạn khi chó sủa, nhảy trốn rồi bị dây xích siết cổ đến chết. Nỗi tiếc nuối cho số phận của loài voọc, bị chia cắt khỏi mẹ vì chó săn và chết vì chó sủa, vẫn còn đeo bám ông.
Câu chuyện của ông Nông Văn Thiên, thôn Bản Bung, lại mang một gam màu khác. Ông từng là một thợ săn. Lần cuối cùng ông thấy voọc mũi hếch là khi đi săn trên núi Phia Đén. “Mình bắn một phát, không biết con mẹ hay con bố, cả đàn đi cùng mình bắn được một con, con khác nó nháo nhác chạy tán loạn hết” - ông Thiên kể lại.
Đó cũng là lần cuối cùng ông thấy chúng. Giờ đây, ông không còn đi rừng nhiều nữa, phần vì tuổi cao, sức yếu, phần vì quy định cấm săn bắn. Ông Thiên vẫn tin rằng rừng vẫn còn nhiều loài động vật quý hiếm khác, nhưng tiếc rằng, voọc mũi hếch đã không còn ở đó.
Trong một nỗ lực tìm kiếm, ông Khổng Văn Quang, Quyền Hạt trưởng Hạt Kiểm lâm Khu vực V, Chi cục Kiểm lâm tỉnh Tuyên Quang, tin rằng loài voọc mũi hếch vẫn tồn tại.
“Bây giờ đi kiểm tra vẫn thấy dấu voọc mũi hếch ăn ở một số khu như Nặm Chang, Khau Tép, nhưng không thấy chúng” - ông cho biết. Năm ngoái, ông và nhiều người khác đã dành 5 ngày lặn lội tìm kiếm nhưng không thể chụp được một bức ảnh nào.
Dù vậy, những dấu vết như lá nghiến bị cắn dở, búp tre bị nhổ phần ngọn non là bằng chứng đủ để anh khẳng định rằng: “Voọc mũi hếch vẫn còn, chỉ là chúng ẩn mình sâu hơn”.
Ngược lại, anh Hoàng Thanh Tùng, một cán bộ kiểm lâm trẻ, dù đã làm việc ở những chốt sâu nhất trong rừng đặc dụng Tát Kẻ, nơi được kể là có nhiều voọc mũi hếch nhất, nhưng chưa bao giờ được nhìn thấy chúng bằng xương bằng thịt.
Nhóm phóng viên cũng đã dành nhiều ngày để tìm kiếm câu trả lời từ người dân các bản làng, từ người già đến người trẻ. Hầu hết những người chuyên đi rừng đều cho cùng một câu trả lời: Đã lâu lắm rồi không thấy voọc mũi hếch. Họ nhớ lại một thời, từng thấy voọc sống theo đàn, “đi là đi hết” nhưng giờ chỉ còn là những ký ức.
Voọc mũi hếch, một biểu tượng của sự sống, giờ đây đang dần lẩn khuất vào ký ức của những người đã từng chung sống với chúng. Câu chuyện về chúng là lời nhắc nhở rằng, bảo tồn không chỉ là những quyết định trên giấy tờ hay những con số thống kê, mà còn là sự sống, là những câu chuyện, là ký ức của những người đã từng chứng kiến, yêu thương và bảo vệ chúng.
Và câu hỏi lớn nhất vẫn còn đó, liệu có một ngày nào, tiếng gọi của loài voọc mũi hếch sẽ vang vọng trở lại trong những cánh rừng xanh thẳm? Ai đã giết chúng, đuổi chúng đi nơi khác…?
Nguồn tin: Báo Dân việt:
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn